cavernous sinus
The cavernous sinus is a major venous structure located on either side of the pituitary gland.
Cavernous sinus là một danh từ trong giải phẫu học, dùng để chỉ một trong hai xoang tĩnh mạch lớn nằm trong hộp sọ, cụ thể là ở nền sọ, hai bên tuyến yên.
- Xoang hang: Đây là một cấu trúc tĩnh mạch đặc biệt, có dạng như một khoang chứa máu, được bao bọc bởi màng cứng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ não và các cấu trúc lân cận về tim.
- (Xoang hang là một cấu trúc quan trọng giúp dẫn lưu máu từ não và mặt.)
- (Một cục máu đông trong xoang hang có thể gây ra một tình trạng nghiêm trọng gọi là huyết khối xoang hang.)
"Cavernous sinus syndrome": Hội chứng xoang hang, một tình trạng y khoa do tổn thương xoang hang, thường ảnh hưởng đến các dây thần kinh sọ não đi qua khu vực này.
- Patients with cavernous sinus syndrome may experience double vision and facial pain. (Bệnh nhân mắc hội chứng xoang hang có thể bị nhìn đôi và đau mặt.)
"Cavernous sinus thrombosis": Huyết khối xoang hang, một biến chứng nguy hiểm khi hình thành cục máu đông trong xoang hang.
- Cavernous sinus thrombosis is a medical emergency that requires immediate treatment. (Huyết khối xoang hang là một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị ngay lập tức.)
Cavernous (tính từ): có nghĩa là giống hang động, nhiều lỗ hổng hoặc khoang rỗng. Trong giải phẫu, "cavernous" mô tả các cấu trúc có dạng xoang hoặc khoang chứa.
- The cavernous tissue in the penis allows it to fill with blood during an erection. (Mô hang trong dương vật cho phép nó chứa đầy máu khi cương cứng.)
Sinus (danh từ): xoang, một khoang hoặc kênh trong cơ thể, thường chứa không khí (như xoang mũi) hoặc máu (như xoang tĩnh mạch).
- The paranasal sinuses are air-filled cavities in the skull. (Các xoang cạnh mũi là những khoang chứa không khí trong hộp sọ.)
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả là xoang tĩnh mạch nền sọ để làm rõ vị trí và chức năng.
- Không có phrasal verbs liên quan đến "cavernous sinus" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
- Không có thành ngữ liên quan đến "cavernous sinus" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.